Sony FDR-AX40 (Mới 100%) - BH chính hãng 02 năm toàn quốc Cover

Sony FDR-AX40 (Mới 100%) - BH chính hãng 02 năm toàn quốc

  • Liên hệ

Promotion:

Tặng thẻ 16Gb, tấm dán LCD



>

>

>

Kích cỡ & Trọng lượng

KÍCH THƯỚC (D X R X C)

Xấp xỉ 73 x 80,5 x 166,5 mm (bao gồm pin kèm theo máy)

TRỌNG LƯỢNG

Xấp xỉ 610 g (bao gồm pin kèm theo máy)

Cảm biến

LOẠI CẢM BIẾN

Cảm biến Exmor R® CMOS back-illuminated loại 1/2.5 (7,20mm)

ĐIỂM ẢNH HIỆU QUẢ (VIDEO)

Xấp xỉ 8.29 MP (16:9) 2

ĐIỂM ẢNH HIỆU QUẢ (ẢNH TĨNH)

Xấp xỉ 8.29 MP (16:9) / Xấp xỉ 6.22 MP (4:3)

Ống kính

LOẠI ỐNG KÍNH

ZEISS Vario-Sonnar T*

ĐƯỜNG KÍNH CỦA KÍNH LỌC

55 mm

LOẠI KHẨU ĐỘ

F2.0-3.8

TIÊU CỰ (35MM) (VIDEO)

f=26,8-536,0 mm (16:9)

TIÊU CỰ (35MM) (ẢNH TĨNH)

f=26,8-536,0 mm (16:9), f=32,8-656,0 mm (4:3)

KHOẢNG CÁCH LẤY NÉT CỰC TIỂU

Xấp xỉ 1 cm (Rộng), Xấp xỉ 80 cm (Tele)

Zoom

ZOOM QUANG HỌC

20x

ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT

4K: 30x;HD: 40x 3

ZOOM KỸ THUẬT SỐ

250x

Khả năng ổn định hình ảnh

CHỐNG RUNG STEADYSHOT

Chống rung quang học SteadyShot™ với chế độ Intelligent Active 5 trục 4

Độ phơi sáng

CHẾ ĐỘ PHƠI SÁNG

Bằng tay (Menu), Tự động, Điểm linh hoạt (Bảng cảm ứng)

BÙ SÁNG

Dịch chuyển AE (Bảng cảm ứng)

BÙ ĐÈN NỀN

Có (Tự động)

ÁNH SÁNG TỐI THIỂU

4K: Lux thấp 1,8 lux (1/30(NTSC)/1/25(PAL) Tốc độ màn trập), 4K: Tiêu chuẩn: 9 lux (1/60(NTSC)/1/50(PAL) Tốc độ màn trập), HD: Lux thấp 1,2 lux (1/30(NTSC)/1/25(PAL) Tốc độ màn trập), HD: Tiêu chuẩn: 6 lux (1/60(NTSC)/1/50(PAL) Tốc độ màn trập)

CHẾ ĐỘ ĐO SÁNG

Theo nhiều thành phần/Theo điểm

Cân bằng trắng

CHẾ ĐỘ CÂN BẰNG TRẮNG

Tự động/Onepush/Ngoài trời/Trong nhà

LCD

LOẠI MÀN HÌNH

Màn hình Clear Photo LCD 7,5 cm (loại 3.0) (460 800 điểm) Rộng (16:9)

ĐIỀU CHỈNH GÓC

Góc mở: Tối đa 90 độ, Góc quay: Tối đa 270 độ

KIỂM SOÁT ĐỘ SÁNG

Có (Menu) 5

BẢNG CẢM ỨNG

Nút chụp

TỐC ĐỘ MÀN TRẬP

Phạm vi điều khiển tự động (1/8(NTSC)/1/6(PAL)-1/10000), Chuẩn (1/60(NTSC)/1/50(PAL)-1/10000), Bộ điều khiển màn chắn sáng bằng tay (1/30(NTSC)/1/25(PAL)-1/10000), Màn trập thủ công (1/8(NTSC)/1/6(PAL)-1/10000), Quay chậm mượt mà (1/250(NTSC)/1/215(PAL)-1/10000)

Lấy nét

LOẠI LẤY NÉT

AF tương phản

CHẾ ĐỘ LẤY NÉT

Tự động/Chỉnh tay (Bảng cảm ứng)

KHU VỰC LẤY NÉT

Lấy nét toàn dải/Lấy nét theo điểm

FAST INTELLIGENT AF

KHÓA NÉT

Có 6

Chụp ảnh

GHI TỐC ĐỘ CAO

Có (120p(NTSC)/100p(PAL)1920 x 1080,100 Mbps/60 Mbps)

CHỤP TIME-LAPSE

Có (Cách quãng (1/2/5/10/30/60 giây), Số lần chụp (1-999), Cỡ ảnh chụp (4K:L(8.3M;3840 x 2160)/HD:S(2.1M;1920 x 1080)), Chế độ AE (Khóa AE/Theo dõi AE))

BỘ TỰ HẸN GIỜ

Xấp xỉ 10 giây (Ảnh tĩnh / Chụp ảnh đánh gôn)

LỰA CHỌN CẢNH

Tự động/Cảnh ban đêm/Bình minh và Hoàng hôn/Pháo hoa/Phong cảnh/Chân dung/Đèn pha/Bãi biển/Tuyết

HIỆU ỨNG ẢNH

CÁC CHỨC NĂNG CHỤP KHÁC

Giới hạn AGC, Nhận diện khuôn mặt 6, Nhận diện nụ cười6 7 8 , Âm thanh điện ảnh, Chụp ảnh golf 9, Intelligent Auto, Giảm mắt đỏ 10, Quay chậm mượt mà 9, Hiệu ứng làm mờ 11

Flash

HỆ THỐNG ĐO SÁNG FLASH

TTL trước flash 10

CHẾ ĐỘ FLASH

Tự động/Bật/TẮT 10

BÙ FLASH

Có (3 bước) 10

Phương tiện lưu trữ

PHƯƠNG TIỆN GHI TƯƠNG THÍCH

XAVC S 4K(100 Mbps): Thẻ nhớ SDHC (4 GB trở lên,UHS-I U3 trở lên)/Thẻ nhớ SDXC(UHS-I U3 trở lên), XAVC S 4K(60 Mbps)/XAVC S HD: Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên,Thế hệ 10 trở lên)/ Thẻ nhớ SDXC(Thế hệ 10 trở lên), AVCHD,Tĩnh: Memory Stick PRO Duo™ (Mark 2), Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick XC-HG Duo, Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC(Thế hệ 4 trở lên)

Ghi hình

ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (VIDEO)

Định dạng XAVC S :MPEG4-AVC/H.264, định dạng AVCHD phiên bản 2.0 có thể tương thích:MPEG4-AVC/H.264, MP4: MPEG-4 AVC/H.264

ĐỊNH DẠNG GHI (ẢNH TĨNH)

DCF Ver.2.0 tương thích, Exif Ver.2.3 tương thích, MPF Baseline tương thích

ĐỘ PHÂN GIẢI VIDEO

XAVC S 4K: 3840 x 2160/30p(NTSC)/25p(PAL), 24p, XAVC S HD: 1920 x 1080/60p(NTSC)/50p(PAL), 30p(NTSC)/25p(PAL), 24p, AVCHD: 1920 x 1080/60p(NTSC)/50p(PAL)(PS),30p(NTSC)/25p(PAL)(FX,FH),24p(FX,FH),60i(NTSC)/50i(PAL)(FX,FH), 1440 x 1080/60i(NTSC)/50i(PAL)(HQ,LP), MP4: 1280 x 720 30p(NTSC)/25p(PAL), MP4: 1280 x 720 30p

ĐỊNH MỨC QUAY VIDEO (ABR / VBR)

XAVC S 4K: Xấp xỉ 100 Mbps/Xấp xỉ 60 Mbps, XAVC S HD: Xấp xỉ 50 Mbps,AVCHD PS: Xấp xỉ 28 Mbps/FX: Xấp xỉ 24 Mbps/FH: Xấp xỉ 17 Mbps/HQ: Xấp xỉ 9 Mbps/LP: Xấp xỉ 5 Mbps

KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (CHẾ ĐỘ ẢNH)

L: 16.6 MP 16:9 (5440x3056),12.5 MP 4:3 (4080x3056), M: 8.3 MP 16:9 (3840x2160),6.2 MP 4:3 (2880x2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920x1080),0.3 MP 4:3 (640x480)

KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (CHẾ ĐỘ PHIM)

M: 8.3 MP, 16:9 (3840x2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)

KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (CHỤP ẢNH)

XAVC S 4K: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), XAVC S HD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080), AVCHD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)

KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (QUAY KÉP)

M: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080) 7

Âm thanh

MICRO

Micro zoom 5.1 kênh tích hợp

ĐỊNH DẠNG GHI ÂM

XAVC S: PCM tuyến tính MPEG-4 2ch(48kHz/16 bit), AVCHD: Dolby Digital 5.1 kênh, Dolby Digital 5.1Creator, Dolby Digital 2 kênh Stereo, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2 kênh

KIỂM SOÁT MỨC MIC

Có (31 bước)

HỦY GIỌNG NÓI CỦA TÔI

GIẢM NHIỄU GIÓ

Có (Bật/Tắt)

LOA

Loa Monaural

Giao diện

ĐẦU NỐI GỒM NGÕ RA VÀ NGÕ VÀO

Cổng kết nối phụ kiện (Cổng kết nối phụ kiện đa năng), Cổng HDMI (micro), Cổng kết nối điều khiển từ xa (tích hợp vào Cổng Micro USB/USB đa năng), Giắc cắm âm thanh nổi mini

WI-FI®

Có (Tương thích với Wi-Fi®, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2.4GHz))

NFC™

Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm

Phát lại

CHẾ ĐỘ PHÁT LẠI

Tính năng Highlight Movie Maker 9 với nhạc nền (6 tệp nhạc được cài đặt sẵn, Tương thích Truyền nhạc 12, Video Motion Shot 13, Trình chiếu (Ảnh tĩnh)

Nguồn

PIN KÈM THEO MÁY

NP-FV70

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (MÀN HÌNH LCD)

4K: 4,9W 14

Có gì trong hộp
  • Bộ pin sạc (NP-FV70) (1)
  • Bộ chuyển đổi AC (1)
  • Dây nguồn (1)
  • Hướng dẫn sử dụng (1)
  • Cáp HDMI (micro) (1)
  • Cáp Micro USB (1)

 

CÁC TÍNH NĂNG

Sony FDR-AX40 (Mới 100%) - BH chính hãng 02 năm toàn quốc

Reviews

0 Reviews
5 Stars
(0)
4 Stars
(0)
3 Stars
(0)
2 Stars
(0)
1 Stars
(0)

Write a review

Comments

Reviewed by 0 people.